Trong bối cảnh kinh tế biến động, gửi tiết kiệm vẫn là kênh đầu tư an toàn được nhiều người Việt Nam lựa chọn. Lãi suất gửi tiết kiệm ngân hàng cao nhất thay đổi liên tục theo chính sách tiền tệ và sức cạnh tranh giữa các ngân hàng. Bảng so sánh cập nhật giúp người gửi tối ưu lợi nhuận từ khoản tiết kiệm – chênh lệch lãi suất 1–1,5%/năm giữa ngân hàng cao nhất và thấp nhất có thể chuyển thành 1–1,5 triệu đồng/100 triệu gốc/năm.
Tổng quan nhanh
– Lãi suất tiết kiệm cao nhất kỳ 12 tháng (T5/2026): nhóm tư nhân nhỏ-vừa 5,5–6,0%/năm tại quầy, 5,8–6,3% online.
– Lãi suất tiết kiệm cao nhất kỳ 24–36 tháng: 6,0–6,5%/năm tại quầy, 6,3–6,8% online.
– Nhóm Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank): lãi suất thấp hơn 0,3–0,5% nhưng an toàn cao nhất.
– Nhóm tư nhân vừa (MBB, STB, ACB, TPB): lãi suất trung bình, dịch vụ linh hoạt.
– Nhóm tư nhân nhỏ-vừa (HDB, SHB, NCB, OCB): lãi suất cao nhất nhưng rủi ro nhẹ cao hơn.
1. Bảng so sánh lãi suất 10 ngân hàng

Mở sổ tiết kiệm online qua app ngân hàng – lãi suất cao hơn 0,2–0,4%
| Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 3,9% | 4,8% | 5,0% | 5,2% |
| BIDV | 4,0% | 4,9% | 5,0% | 5,2% |
| VietinBank | 4,0% | 4,9% | 5,0% | 5,2% |
| MBBank | 4,5% | 5,0% | 5,3% | 5,5% |
| Sacombank | 4,6% | 5,1% | 5,4% | 5,6% |
| TPBank | 4,8% | 5,1% | 5,5% | 5,7% |
| VPBank | 4,9% | 5,2% | 5,7% | 5,9% |
| ACB | 4,5% | 5,0% | 5,3% | 5,5% |
| HDBank | 5,2% | 5,5% | 6,0% | 6,2% |
| SHB | 5,3% | 5,6% | 6,0% | 6,2% |
(Bảng lãi suất tại quầy, cập nhật T5/2026. Lãi suất online thường cao hơn 0,2–0,4%.)
Phân tích bảng:
– Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank): lãi suất 4,8–5,2% kỳ 12 tháng. Thấp hơn nhóm tư nhân 0,5–1% nhưng độ an toàn cao nhất do tỷ lệ vốn nhà nước. Phù hợp với người gửi số tiền lớn (>5 tỷ) ưu tiên bảo toàn vốn.
– Nhóm tư nhân lớn (MBB, STB, ACB, VPBank): lãi suất 5,0–5,2% kỳ 12 tháng. Cân bằng giữa lãi suất và an toàn, dịch vụ ngân hàng số mạnh, phù hợp đa số khách hàng.
– Nhóm tư nhân vừa-nhỏ (TPB, HDB, SHB): lãi suất 5,1–5,6% kỳ 12 tháng. Cao nhất nhưng có rủi ro nhẹ cao hơn. Phù hợp với người chấp nhận đánh đổi để có lợi nhuận tốt hơn.
2. Lãi suất online vs tại quầy
Tất cả 10 ngân hàng đều có lãi suất online cao hơn tại quầy 0,2–0,4%, một số ngân hàng chênh đến 0,5%. Lý do: gửi online giảm chi phí vận hành cho ngân hàng (không cần nhân viên, văn phòng, sổ giấy), tiết kiệm này được chia sẻ với khách hàng dưới hình thức lãi suất cao hơn.
Ví dụ so sánh tại MBBank:
– Tiết kiệm 12 tháng tại quầy: 5,0%/năm.
– Tiết kiệm 12 tháng online qua app: 5,3%/năm.
– Chênh lệch: 0,3%/năm = 300.000 đồng/100 triệu/năm.
Với khoản gửi 1 tỷ đồng kỳ 12 tháng, chuyển từ gửi tại quầy sang online tiết kiệm được 3 triệu đồng/năm. Đây là khoản đáng kể, đặc biệt với người gửi số tiền lớn dài hạn.
Cách gửi online cũng đơn giản:
– Tải app ngân hàng (MB Bank, VCB Digibank, TPBank Mobile…) và đăng ký tài khoản.
– Vào mục “Tiết kiệm” → “Mở sổ mới”.
– Chọn kỳ hạn, nhập số tiền gửi.
– Xác nhận qua mã OTP/Face ID/vân tay.
– Sổ tiết kiệm điện tử được tạo trong 2 phút.
Sổ tiết kiệm online có giá trị pháp lý tương đương sổ giấy theo Quyết định 1160/QĐ-NHNN. Có thể tra cứu, gia hạn, tất toán hoàn toàn qua app, không cần đến quầy.
Theo thống kê của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, tỷ lệ khách hàng gửi tiết kiệm online tăng từ 28% (2022) lên 52% (2025). Xu hướng số hoá ngân hàng giúp khách hàng hưởng lãi suất cao hơn và tiết kiệm thời gian. Ngân hàng cũng được hưởng lợi từ giảm chi phí vận hành.
3. Chiến lược chia kỳ hạn tối ưu
Thay vì gửi toàn bộ một kỳ hạn, người gửi có thể chia thành nhiều phần với kỳ hạn khác nhau để đạt được cân bằng giữa lãi suất cao và linh hoạt thanh khoản:
– Chiến lược “thang kỳ hạn”: chia 5 phần đều nhau, gửi kỳ 6, 12, 18, 24, 36 tháng. Mỗi 6 tháng có một sổ đáo hạn, có thể tái gửi hoặc rút tuỳ tình huống.
– Chiến lược “2 lớp”: 70% kỳ dài (24–36 tháng) để hưởng lãi cao, 30% kỳ ngắn (3–6 tháng) để dự phòng nhu cầu đột xuất.
– Chiến lược “tập trung dài hạn”: 100% kỳ 24–36 tháng nếu chắc chắn không cần tiền trong khoảng thời gian này. Lãi suất cao nhất nhưng linh hoạt thấp.
Ví dụ với khoản 1 tỷ đồng tại HDBank, chiến lược “thang kỳ hạn”:
– 200 triệu kỳ 6 tháng × 5,2%/năm = 5,2 triệu lãi/6 tháng.
– 200 triệu kỳ 12 tháng × 5,5%/năm = 11 triệu lãi/12 tháng.
– 200 triệu kỳ 18 tháng × 5,7%/năm = 17,1 triệu lãi/18 tháng.
– 200 triệu kỳ 24 tháng × 6,0%/năm = 24 triệu lãi/24 tháng.
– 200 triệu kỳ 36 tháng × 6,2%/năm = 37,2 triệu lãi/36 tháng.
Trung bình lãi suất chiến lược: ~5,72%/năm – cao hơn gửi 100% kỳ 12 tháng (5,5%) và linh hoạt hơn gửi 100% kỳ 36 tháng. Đây là chiến lược tốt cho người không có nhu cầu chi tiêu lớn ngắn hạn nhưng vẫn muốn giữ một phần thanh khoản.
4. Khi nào lãi suất tiết kiệm tăng/giảm
Lãi suất tiết kiệm biến động theo nhiều yếu tố vĩ mô:
– Chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước (SBV): lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tái cấp vốn ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất gửi tiết kiệm.
– Tỷ giá USD/VND: khi tỷ giá biến động mạnh, SBV thường nâng lãi suất tiết kiệm để giữ vốn không chảy ra ngoại tệ.
– Lạm phát: lạm phát cao → SBV nâng lãi suất để hút tiền khỏi lưu thông → tăng lãi tiết kiệm.
– Tăng trưởng tín dụng: ngân hàng cần huy động vốn nhiều → tăng lãi suất tiết kiệm hấp dẫn khách hàng.
– Cạnh tranh giữa các ngân hàng: cuối năm các ngân hàng thường “đua lãi suất” để đạt chỉ tiêu huy động vốn.
Người gửi tiết kiệm nên theo dõi bảng lãi suất hằng tháng (cập nhật ngày 1 hàng tháng) và sẵn sàng chuyển khoản giữa các ngân hàng để tối ưu lợi nhuận. Tuy nhiên, không nên đảo lộn quá thường xuyên – mỗi lần đảo có thể mất 1–2% lãi do rút trước hạn.
Khi cân nhắc gửi tiết kiệm tại các ngân hàng cụ thể, có thể tham khảo phân tích chi tiết về lãi suất ngân hàng MBBank hoặc lãi suất vay mua nhà ACB để hiểu rõ chính sách của từng ngân hàng.
Lưu ý: Ngân hàng có lãi suất cao nhất chưa hẳn là lựa chọn tốt nhất. Hãy đánh giá tổng thể: (1) tỷ lệ an toàn vốn CAR; (2) tỷ lệ nợ xấu NPL; (3) dịch vụ ngân hàng số và CSKH; (4) mạng lưới chi nhánh. Ngân hàng có lãi suất cao bất thường (>1% so với trung bình ngành) có thể đang gặp khó khăn về thanh khoản – rủi ro cho người gửi.
Khi lãi suất tiết kiệm chỉ 5–6%/năm, tỷ suất sinh lời BĐS dài hạn (10–15%/năm bao gồm tăng giá + cho thuê) là phương án vượt trội hơn. căn hộ MIK Cần Giờ Imperia Green Paradise cung cấp gói thanh toán linh hoạt 20%/24-36 tháng ân hạn, phù hợp người chuyển từ gửi tiết kiệm sang đầu tư BĐS lần đầu.
5. Năm lưu ý khi gửi tiết kiệm
– Kiểm tra tình trạng “bảo hiểm tiền gửi”: tiền gửi tiết kiệm cá nhân được bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng/người/ngân hàng theo Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012. Nên chia tiền gửi vào nhiều ngân hàng nếu số tiền lớn.
– Lãi suất cố định vs lãi suất thay đổi: hầu hết sổ tiết kiệm có lãi suất cố định. Một số sản phẩm “tiết kiệm linh hoạt” có lãi suất thay đổi theo thị trường – cần đọc kỹ điều khoản.
– Phí dịch vụ liên quan: gửi tại quầy có thể phải trả phí mở sổ 10.000–20.000 đồng. Gửi online thường miễn phí hoàn toàn.
– Sổ tiết kiệm điện tử và sổ giấy: cả hai đều có giá trị pháp lý. Sổ điện tử dễ quản lý qua app, sổ giấy phù hợp với người lớn tuổi quen cách cũ.
– Rút trước hạn: bị mất lãi (hoặc tính lãi không kỳ hạn 0,1%/năm). Cân nhắc kỹ kỳ hạn trước khi gửi, không gửi quá dài nếu không chắc chắn không cần tiền.
Đối với nhà đầu tư bất động sản, gửi tiết kiệm là kênh giữ vốn an toàn trong khi chờ cơ hội tốt. Tỷ suất 5–6%/năm có thể không bằng lợi nhuận tăng giá BĐS (10–20%/năm) nhưng đảm bảo bảo toàn vốn trong giai đoạn thị trường chưa rõ xu hướng. Khi thị trường có cơ hội tốt như dự án Vinhomes Củ Chi – Hóc Môn hoặc các khu vực đô thị vệ tinh đang phát triển, người gửi tiết kiệm có thể chuyển sang đầu tư BĐS để đạt lợi nhuận cao hơn.
Lời khuyên: Tối ưu lãi suất tiết kiệm là việc đơn giản nhưng nhiều người bỏ qua. Mỗi tháng dành 15 phút check bảng lãi suất các ngân hàng, đặc biệt khi sổ tiết kiệm sắp đáo hạn. Chênh lệch 0,5%/năm giữa ngân hàng cao và thấp tương đương 5 triệu/năm cho khoản 1 tỷ – đủ để trả tiền điện nước cả năm. Đây là khoản tiền “miễn phí” chỉ cần chuyển khoản giữa các app ngân hàng, không cần đầu tư công sức gì.
1. Lãi suất tiết kiệm có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?
Không, theo Điều 4 Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2007, thu nhập từ lãi tiết kiệm gửi ngân hàng được miễn thuế TNCN. Đây là chính sách khuyến khích tiết kiệm và huy động vốn nhàn rỗi trong dân. Tuy nhiên, lãi từ các sản phẩm đầu tư khác (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu) có thể chịu thuế TNCN.
2. Gửi tiết kiệm USD có an toàn hơn VND không?
Tuỳ. Tiền gửi USD chịu rủi ro tỷ giá – nếu USD giảm giá so với VND, người gửi mất một phần giá trị. Hiện lãi suất tiết kiệm USD tại Việt Nam rất thấp (0–0,5%/năm do quy định SBV), thấp hơn nhiều so với VND (5–6%). Người gửi USD chủ yếu để giữ giá trị khi VND có dấu hiệu mất giá mạnh.
3. Có thể gửi tiết kiệm với số tiền rất nhỏ không?
Có. Hầu hết ngân hàng cho phép gửi tiết kiệm từ 500.000 đồng – 1.000.000 đồng/sổ. Một số sản phẩm “tiết kiệm gửi góp” cho phép gửi từ 100.000 đồng và bổ sung định kỳ hằng tháng. Đây là cách tốt để hình thành thói quen tiết kiệm cho người mới bắt đầu.
Tổng kết, lãi suất gửi tiết kiệm ngân hàng cao nhất thường thuộc về nhóm ngân hàng tư nhân vừa-nhỏ (HDBank, SHB, TPBank) với mức 5,5–6,2%/năm kỳ 12–36 tháng. Big 4 có lãi suất thấp hơn 0,5–1% nhưng an toàn cao nhất. Người gửi nên cân bằng giữa lãi suất, an toàn và dịch vụ – không nên chạy theo lãi suất cao bất thường. Chia kỳ hạn hợp lý và ưu tiên gửi online là hai cách đơn giản nhất để tối ưu lợi nhuận từ khoản tiết kiệm.
Minh An